请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 鼎力
释义 鼎力
[dǐnglì]
 to lớn; sức mạnh; đắc lực (lời nói kính trọng)。敬辞,大力(表示请托或感谢时用)。
 多蒙鼎力协助,无任感谢!
 được sự hợp tác đắc lực của quý vị, chúng tôi vô cùng biết ơn!
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:34