请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎盛
释义
鼎盛
[dǐngshèng]
đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
随便看
越剧
越北
越南
越发
越境
越权
越狱
越界
越礼
越级
越轨
越过
越野
越野赛
越野赛跑
趋
趋之若鹜
趋光性
趋利
趋势
趋向
趋奉
趋时
趋炎附势
趋附
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:35:01