请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎盛
释义
鼎盛
[dǐngshèng]
đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
随便看
电钻
电铃
电铲
电键
电镀
电镐
电门
电闸
电阻
电陈
电风扇
电饭锅
电驴子
电麻醉
男
男人
男儿
男声
男女
男子
男子汉
男家
男性
男方
男生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:29:31