请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎盛
释义
鼎盛
[dǐngshèng]
đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
随便看
摇钱树
摈
摈弃
摈斥
摈除
摈黜
摊
摊位
摊分
摊售
摊场
摊子
摊手
摊派
摊点
摊牌
摊贩
摐
摒
摒弃
摒挡
摒绝
摔
摔交
摔打
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:57:13