请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 鼎盛
释义 鼎盛
[dǐngshèng]
 đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
 鼎盛时期
 thời kỳ hưng thịnh
 春秋鼎盛(正当壮年)。
 đang thời thanh niên
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:16