请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎盛
释义
鼎盛
[dǐngshèng]
đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
随便看
朝政
朝日
朝晖
朝暮
朝服
朝气
朝秦暮楚
朝纲
朝臣
朝见
朝觐
朝贡
朝野
朝门
朝阳
朝阳花
朝霞
朝露
朝顶
朝鲜
朝鲜族
期
期于
期刊
期待
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:54:49