请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎盛
释义
鼎盛
[dǐngshèng]
đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
随便看
加纳
加蓬
加薪
加车
加速
加速器
加速度
加速运动
加里曼丹
加重
务
务农
务实
务必
务期
务正
务求
务版
务虚
务须
劢
劣
劣势
劣弧
劣根性
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:16