请输入您要查询的越南语单词:
单词
鼎立
释义
鼎立
[dǐnglì]
thế chân vạc; thế vững chắc; thế chia ba; đối đầu ba bên; chia ba thiên hạ。三方面的势力对立(像鼎的三条腿)。
赤壁之战决定了魏、蜀、吴三国鼎立的局面。
trận Xích Bích đã quyết định thế chân vạc giữa ba nước, Nguỵ, Thục, Ngô.
随便看
揍
揎
描
描写
描摹
毒蛇
毒蛾
毒计
毒谋
毒辣
毒雾
毒饵
毒骂
毓
比
比上不足,比下有余
比不上
比丘
比丘尼
比价
比作
比例
比例因子
比例失调
比例尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:16:46