请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 鼎立
释义 鼎立
[dǐnglì]
 thế chân vạc; thế vững chắc; thế chia ba; đối đầu ba bên; chia ba thiên hạ。三方面的势力对立(像鼎的三条腿)。
 赤壁之战决定了魏、蜀、吴三国鼎立的局面。
 trận Xích Bích đã quyết định thế chân vạc giữa ba nước, Nguỵ, Thục, Ngô.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 12:24:22