请输入您要查询的越南语单词:
单词
兵戈
释义
兵戈
[bìnggē]
名
chiến tranh; can qua; binh qua。兵器,指战争。
不动兵戈。
không dùng đến chiến tranh; không động binh qua
兵戈四起。
khắp nơi nổi can qua
随便看
血癌
血管
血粉
血糊糊
血糖
血红
血红蛋白
血统
血统工人
血缘
血肉
血肿
血脉
血腥
血色
血色素
血花
血衣
血象
血迹
血防
衃
衄
衅
衅端
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 21:58:03