请输入您要查询的越南语单词:
单词
造次
释义
造次
[zàocì]
1. vội vàng; gấp gáp。匆忙;仓促。
造次之间
trong lúc vội vàng
2. lỗ mãng; thô lỗ; khinh suất。鲁莽;轻率。
造次行事
hành động lỗ mãng
不可造次
không được thô lỗ
随便看
炮钎
炮铳
炯
炯炯
炱
炳
炷
炸
炸市
炸弹
炸窝
炸群
炸药
炸雷
点
点交
点兵
点化
点卯
点厾
点发
点号
点名
点名册
点头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:08:04