请输入您要查询的越南语单词:
单词
稳固
释义
稳固
[wěngù]
1. vững chắc; làm cho vững chắc。安稳而巩固。
基础稳固。
nền tảng vững chắc
2. củng cố (làm cho vững chắc)。 使稳固。
稳固政权。
củng cố chính quyền
随便看
讥刺
讥嘲
讥弹
讥笑
讥讪
讥讽
讥评
讥诮
讦
讧
讨
讨乞
讨亲
讨价
讨价还价
讨伐
讨便宜
讨俏
讨债
讨厌
讨好
讨嫌
讨巧
讨平
讨情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:09:15