请输入您要查询的越南语单词:
单词
溜光
释义
溜光
[liūguāng]
1. bóng loáng; bóng lộn; láng mượt。很光滑。
头发梳得溜光。
đầu chải bóng lộn.
溜光的鹅卵石。
đá cuội bóng lộn.
2. hết sạch; không còn gì; hết nhẵn。一点儿不剩。
山上的树砍得溜光。
cây cối trên núi chặt sạch không còn cây nào.
随便看
高不成,低不就
高中
高丽
高丽参
高丽纸
高举
高举远蹈
高义
高云
高亢
高产
高人
高人一等
高人逸士
高价
高位
高低
高低杠
高倍
高傲
高僧
高八度
高兴
高分子
高利
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 23:36:58