请输入您要查询的越南语单词:
单词
疑心
释义
疑心
[yíxīn]
1. sự hoài nghi; ngờ vực; thắc mắc。怀疑的念头。
人家是好意,你别起疑心。
người ta có lòng tốt, anh đừng đam lòng ngờ vực.
2. đoán chừng; ngỡ。怀疑。
我一走进村子,全变了样,我真疑心自己走错路了。
tôi vừa vào làng, thấy tất cả đều đã thay đổi, tôi ngỡ mình đi nhầm đường.
随便看
人造革
人道
人道主义
人间
人面兽心
人马
人马座
人鱼
亿
亿万
亿万斯年
什
什不闲儿
什么
什么的
什件儿
什物
什锦
仁
仁义
仁人君子
仁人志士
仁兄
仁厚
仁弟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 19:41:05