请输入您要查询的越南语单词:
单词
疑心
释义
疑心
[yíxīn]
1. sự hoài nghi; ngờ vực; thắc mắc。怀疑的念头。
人家是好意,你别起疑心。
người ta có lòng tốt, anh đừng đam lòng ngờ vực.
2. đoán chừng; ngỡ。怀疑。
我一走进村子,全变了样,我真疑心自己走错路了。
tôi vừa vào làng, thấy tất cả đều đã thay đổi, tôi ngỡ mình đi nhầm đường.
随便看
鹣蝶
鹤
鹤发
鹤发童颜
鹤嘴镐
鹤立鸡群
鹥
鹦
鹦哥
鹦哥绿
鹦鹉
鹦鹉学舌
鹦鹉热
鹦鹉螺
鹧
鹨
鹩
鹪
鹪鹩
鹫
鹬
鹬蚌相争,渔人得利
鹭
鹭鸶
鹮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:07:11