请输入您要查询的越南语单词:
单词
疑点
释义
疑点
[yídiǎn]
điểm đáng ngờ; điểm đáng hoài nghi。怀疑的地方;不太明了的地方。
听了他的解释我仍有许多疑点。
nghe anh ấy giải thích tôi vẫn còn nhiều điểm nghi ngờ.
把书上的疑点画出来请教老师。
ghi ra những điểm nghi ngờ trong sách để hỏi thầy giáo.
随便看
设置
设若
设计
设身处地
设防
访
访古
访员
访寻
访旧
访查
访求
访谈
访贫问苦
访问
诀
诀别
诀窍
诀要
证
证书
证人
证件
证券
证婚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:23:02