请输入您要查询的越南语单词:
单词
不自量
释义
不自量
[bùzìliàng]
không lượng sức mình; tự đánh giá mình quá cao; lấy thúng úp voi。过高地估计自己。
如此狂妄,太不自量。
tự cao tự đại như vậy, thật là không tự lượng sức mình
随便看
自伤
自作多情
自作聪明
自作自受
自供
自便
自信
自修
自傲
黄骨髓
黄鱼
黄鳝
黄鹂
黄鹤
黄鹤楼
黄鼠
黄鼠狼
黄鼬
黄龙
黇
黉
黉宇
黉门
黉门客
黍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:38