请输入您要查询的越南语单词:
单词
不自量
释义
不自量
[bùzìliàng]
không lượng sức mình; tự đánh giá mình quá cao; lấy thúng úp voi。过高地估计自己。
如此狂妄,太不自量。
tự cao tự đại như vậy, thật là không tự lượng sức mình
随便看
鄠
鄢
鄣
鄩
鄯
鄱
鄴
鄹
鄾
酂
酃
酆
酆都
酆都城
酉
酉时
酊
酊剂
酋
酋长
酋长国
酌
酌减
酌办
酌夺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:09:08