请输入您要查询的越南语单词:
单词
疝
释义
疝
[shàn]
Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 8
Hán Việt: SÁN
bệnh sa (một bộ phận nào đó của ngũ tạng, do tổ chức chung quanh yếu, phình to lên, thường thấy ở đầu, hoành các mô, túi dịch hoàn...)。病,某一脏器通过周围组织较薄弱的地方而隆起。头、膈、腹股沟等部都能发生这种病,而以 腹股沟部的最为常见。
Từ ghép:
疝气
随便看
背生芒刺
背眼
背着手
背离
背筐
背篓
背篼
背约
背脊
背褡
背诵
背谬
背负
背躬
背运
背道儿
背道而驰
背部
背阴
背集
背静
背靠
背靠背
背面
背风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:53:02