请输入您要查询的越南语单词:
单词
背负
释义
背负
[bēifù]
动
1. đeo; mang; địu; cõng。用脊背驮。
背负着衣包。
đeo túi đồ (túi quần áo)
动
2. gánh vác; đảm trách; mang; nhận; chịu trách nhiệm。担负。
背负着人民的希望。
mang niềm hy vọng của nhân dân
随便看
耽爱
耽误
耽迷
耿
耿介
耿直
耿耿
耿耿于怀
耿饼
聂
聃
聆
聆取
聆听
聊
聊且
聊以卒岁
聊以自慰
聊备一格
聊天儿
聊胜于无
聊赖
聋
聋哑学校
聋子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:31:13