请输入您要查询的越南语单词:
单词
背负
释义
背负
[bēifù]
动
1. đeo; mang; địu; cõng。用脊背驮。
背负着衣包。
đeo túi đồ (túi quần áo)
动
2. gánh vác; đảm trách; mang; nhận; chịu trách nhiệm。担负。
背负着人民的希望。
mang niềm hy vọng của nhân dân
随便看
添砖加瓦
添箱
添置
添补
淼
淼茫
清
清一色
清丈
清世
清丽
清亮
清偿
清册
清冷
清冽
清净
清凉
清凉油
清凌凌
清减
清剿
清化
清单
清唱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:46:07