请输入您要查询的越南语单词:
单词
背躬
释义
背躬
[bèigōng]
方
lời dẫn; lời nói riêng với người xem; lời bàng bạch trong kịch; người dẫn truyện (lời nói riêng với khán giả của một vai diễn, nói trộm các vai khác)。戏曲的旁白。
打背躬(说旁白)。
nói với khán giả
随便看
献宝
献技
献旗
献殷勤
献疑
献礼
献策
献花
献计
献词
献身
猰
猰貐
猱
猲
猴
猴儿精
猴头
猴头猴脑
猴子
猴年马月
猴戏
猴拳
猴皮筋儿
猷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:05