请输入您要查询的越南语单词:
单词
背躬
释义
背躬
[bèigōng]
方
lời dẫn; lời nói riêng với người xem; lời bàng bạch trong kịch; người dẫn truyện (lời nói riêng với khán giả của một vai diễn, nói trộm các vai khác)。戏曲的旁白。
打背躬(说旁白)。
nói với khán giả
随便看
总队
总集
总预算
总领事
总额
总鳍鱼
怼
怿
恁
恁地
恂
恃
恃才傲物
恇
恉
恋
恋人
恋家
恋幕
恋念
恋恋不舍
啶
啷
啸
啸傲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:34:43