请输入您要查询的越南语单词:
单词
不致
释义
不致
[bùzhì]
không đến mức; không đến nỗi; đâu đến nỗi。不会引起某种后果。
事前做好准备,就不致临时手忙脚乱了。
chuẩn bị trước cho tốt, thì lúc gặp chuyện sẽ đâu đến nỗi lúng ta lúng túng
随便看
磨烦
磨牙
磨电灯
磨盘
磨砂玻璃
磨砺
磨穿铁砚
磨练
磨耗
磨蹭
磨难
磬
磲
磴
磷
磷光
磷火
磷肥
磷脂
磷酸
磺
磻
磾
礁
礁石
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:17:59