请输入您要查询的越南语单词:
单词
疯魔
释义
疯魔
[fēngmó]
1. điên; bị điên; dại; điên dại。疯1.。
2. mê; hấp dẫn; say mê; say sưa。入迷;入魔。
他们下棋下疯魔了。
họ đánh cờ rất say sưa.
3. làm say mê; lôi cuốn。使入迷。
这场足球比赛几乎疯魔了所有的球迷。
trận đấu bòng này hầu như lôi cuốn tất cả những người mê bóng đá.
随便看
板材
板板六十四
板极
板栗
板桥
板桩
板正
板油
修仙
修养
修函
修剪
修士
修复
修女
修好
修建
修改
修整
修明
修正
修正主义
修浚
修炼
修理
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:24:44