请输入您要查询的越南语单词:
单词
不要
释义
不要
[bùyào]
đừng; cấm; không được; chớ; không nên; cố gắng đừng。表示禁止和劝阻。
不要大声喧哗
không được ồn ào lớn tiếng
不要麻痹大意
không được sơ suất mất cảnh giác
随便看
元元本本
元凶
元勋
元夜
元宝
元宝枫
元宵
元宵节
元帅
元年
元恶
元戎
元日
元旦
元曲
元月
元气
元煤
元素
元素符号
元老
元谋猿人
元配
元音
元首
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:25