请输入您要查询的越南语单词:
单词
不要
释义
不要
[bùyào]
đừng; cấm; không được; chớ; không nên; cố gắng đừng。表示禁止和劝阻。
不要大声喧哗
không được ồn ào lớn tiếng
不要麻痹大意
không được sơ suất mất cảnh giác
随便看
倡
倡始
倡导
倡言
倡议
倡议书
倡首
倢
倢伃
倥
倥偬
倦
倦游
倨
倨傲
倩
倪
倬
倭
倭寇
倭瓜
倮
倴
倷
债
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:37