请输入您要查询的越南语单词:
单词
倦
释义
倦
Từ phồn thể: (勌)
[juàn]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 10
Hán Việt: QUYỆN
1. mệt mỏi; mệt nhọc; uể oải。疲乏。
疲倦。
mệt mỏi.
2. chán; chán chường; chán nản; buồn chán。厌倦。
孜孜不倦。
không biết mệt mỏi.
诲人不倦。
dạy người không biết chán.
Từ ghép:
倦游
随便看
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
浸润
浸渍
浸种
浸膏
浸透
浻
浼
涂
涂乙
涂写
涂抹
涂改
涂料
涂炭
涂脂抹粉
涂饰
涂鸦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:48:26