请输入您要查询的越南语单词:
单词
倡议
释义
倡议
[chàngyì]
đề xướng; đề xuất; kiến nghị trước tiên; phát động。首先建议;发起。
倡议书。
bản kiến nghị
我们倡议开展劳动竞赛。
chúng tôi phát động tiến hành thi đua lao động.
这个倡议得到了热烈的响应。
đề xuất này nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của mọi người.
随便看
魔
魔力
魔怔
魔怪
魔掌
魔术
魔杖
魔爪
魔王
魔障
魔难
臭架子
臭棋
臭椿
臭气
臭氧
臭氧层
臭烘烘
臭熏熏
臭皮囊
臭美
臭老九
臭腺
臭虫
臭豆腐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:04:29