请输入您要查询的越南语单词:
单词
倡议
释义
倡议
[chàngyì]
đề xướng; đề xuất; kiến nghị trước tiên; phát động。首先建议;发起。
倡议书。
bản kiến nghị
我们倡议开展劳动竞赛。
chúng tôi phát động tiến hành thi đua lao động.
这个倡议得到了热烈的响应。
đề xuất này nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của mọi người.
随便看
摸黑儿
摹
摹仿
摹写
摹刻
摹印
摹拟
摹本
摹状
摹绘
摺
摽
摽榜
撂
撂地
撂手
撂挑子
撂荒
撂跤
撄
撅
撇
撇嘴
撇开
撇弃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:55:12