请输入您要查询的越南语单词:
单词
节制
释义
节制
[jiézhì]
1. chỉ huy; quản hạt。指挥管辖。
这三个团全归你节制。
ba trung đoàn này đều do anh ấy chỉ huy.
2. hạn chế; tiết chế; khống chế; điều độ; điều khiển。限制或控制。
饮食有节制,就不容易得病。
ăn uống điều độ thì khó mắc bệnh.
随便看
吉剧
吉卜赛人
吉夕
吉婆
吉布提
吉布提市
夸饰
夹
夹七夹八
夹丝玻璃
夹具
夹击
夹剪
夹塞儿
夹子
夹层
夹层玻璃
夹带
夹当
夹心
夹批
夹持
夹攻
夹断
夹杂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:14:50