请输入您要查询的越南语单词:
单词
不详
释义
不详
[bùxiáng]
1. không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng。不详细;不清楚。
历史情况不详
tình hình lịch sử không rõ
2. không tường tận; không tỉ mỉ。 不细说(书信中用语)。
言之不详
lời lẽ không tường tận
地址不详
địa chỉ không rõ ràng
随便看
酣饮
酤
酥
酥油
酥脆
酥软
酥麻
酦
酦醅
酩
酩酊
酩酊大醉
酪
酬
酬劳
酬和
酬唱
酬宾
酬对
酬应
酬报
酬答
酬谢
酬酢
酬金
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:09:26