请输入您要查询的越南语单词:
单词
不详
释义
不详
[bùxiáng]
1. không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng。不详细;不清楚。
历史情况不详
tình hình lịch sử không rõ
2. không tường tận; không tỉ mỉ。 不细说(书信中用语)。
言之不详
lời lẽ không tường tận
地址不详
địa chỉ không rõ ràng
随便看
木质茎
木质部
木贼
木通
木醇
木锨
木雕泥塑
木香
木马
木马计
木鱼
木麻黄
未
未了
未便
未免
未决犯
未卜先知
未可厚非
未央
未始
未婚
未婚夫
未婚妻
未完
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 11:50:34