请输入您要查询的越南语单词:
单词
劈啪
释义
劈啪
[pīpā]
đùng; đoàng; đồm độp; đôm đốp (Tượng thanh)。象声词,形容拍打或爆裂的声音。
劈啪的枪声。
tiếng súng đùng đoàng.
孩子们劈劈啪啪地鼓起掌来。
bọn trẻ con vỗ tay lốp bốp.
随便看
呓语
呔
呕
呕吐
呕心
呕心沥血
呕血
呖
呗
员
员司
员外
员工
员额
呙
呛
呜
呜呼
呜呼哀哉
呜咽
呝
呢
呢喃
呢子
呢绒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:27