请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 爽快
释义 爽快
[shuǎng·kuai]
 1. sảng khoái; dễ chịu。舒适痛快。
 谈了这许多话,心里倒爽快了些。
 nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.
 2. thẳng thắn。直爽;直截了当。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 3:38:48