请输入您要查询的越南语单词:
单词
蹭蹬
释义
蹭蹬
[cèngdèng]
lận đận; lao đao; long đong; vấp váp; trắc trở; ba chìm bẩy nổi; bị cọ sát nhiều; khó khăn。遭遇挫折;不得意。
仕途蹭蹬
đường hoạn lộ long đong
随便看
喜滋滋
喜爱
喜眉笑眼
喜笑颜开
喜筵
喜糖
喜联
喜色
喜蛛
喜讯
喜酒
喜钱
喜闻乐见
喜雨
喜鹊
喝
喝令
喝倒彩
喝叱
喝墨水
喝彩
喝西北风
喝道
喝醉
喝问
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:24:36