请输入您要查询的越南语单词:
单词
躁动
释义
躁动
[zàodòng]
1. nóng nảy; vội vàng。因急躁而活动。
一听这话,心中顿时躁动起来,坐立不安。
vừa nghe qua, trong lòng rất nóng nảy, ngồi đứng không yên.
2. đập không ngừng; đập liên tục。不停地跳动。
胎儿躁动
bào thai máy liên tục.
随便看
商贩
商贾
商酌
商量
商队
啈
啉
啊
啐
啑
啑血
啕
啖
啘
啙
啜
啜泣
啝
啡
啤
啤酒
啤酒花
啥
啥子
啦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 14:55:06