请输入您要查询的越南语单词:
单词
不飞则已,一飞冲天
释义
不飞则已,一飞冲天
[bùfēizéyǐ,yīfēichōngtiān]
lù khù vác cái lu mà chạy; người trầm tĩnh ít nói mà tri thức sâu rộng; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi; nước lặng chảy sâu。见〖不鸣则已,一鸣惊人〗。比喻平时默默无闻,突然做出惊人的成绩。
随便看
增色
增补
增订
增设
增辉
增进
增长
增高
墟
墠
墡
墦
墨
墨吏
墨囊
墨守成规
墨宝
墨家
墨斗
墨斗鱼
墨晶
墨水
墨水池
墨汁
墨海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:21