请输入您要查询的越南语单词:
单词
陇
释义
陇
Từ phồn thể: (隴)
[Lǒng]
Bộ: 阜 (阝) - Phụ
Số nét: 13
Hán Việt: LŨNG
1. Lũng Sơn (tên núi, nằm giữa hai tỉnh Thiểm Tây và Cam Túc Trung Quốc)。陇山,山名,在陕西、甘肃交界的地方。
2. Lũng (tên gọi khác của tỉnh Cam Túc, Trung Quốc)。甘肃的别称。
Từ ghép:
陇剧
随便看
捣鬼
捣麻烦
捣鼓
捦
捧
捧哏
捧场
捧腹
捧臭脚
捩
捭
捭阖
据
据守
据点
据说
捯
捯根儿
捯气儿
捯饬
报亭
报人
报仇
报仇雪恨
报价
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:53:57