请输入您要查询的越南语单词:
单词
顶用
释义
顶用
[dǐngyòng]
có ích; được việc; hữu dụng; tốt。有用;顶事。
小牛再养上一年就顶用了。
trâu nghé này nuôi thêm một năm nữa thì được việc.
这件事需要你去,我去不顶什么用。
việc này cần anh đi, tôi đi không được việc gì.
随便看
罦罳
罨
罩
罩子
罩棚
罩衣
罩衫
罩袖
罪
罪不容诛
罪业
罪人
罪刑
罪名
罪咎
罪大恶极
罪孽
罪孽深重
罪尤
罪恶
罪情
罪愆
罪戾
罪有应得
罪案
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 22:38:16