请输入您要查询的越南语单词:
单词
顶用
释义
顶用
[dǐngyòng]
có ích; được việc; hữu dụng; tốt。有用;顶事。
小牛再养上一年就顶用了。
trâu nghé này nuôi thêm một năm nữa thì được việc.
这件事需要你去,我去不顶什么用。
việc này cần anh đi, tôi đi không được việc gì.
随便看
乖觉
乖误
乖谬
乖蹇
乖违
乖顺
乘
乘人之危
乘便
乘兴
乘凉
乘务员
乘势
乘号
乘坚策肥
乘客
乘幂
乘数
乘方
乘机
乘法
乘法表
乘火打劫
乘积
乘胜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 2:06:43