请输入您要查询的越南语单词:
单词
顶端
释义
顶端
[dǐngduān]
1. đỉnh; mút; chỏm; chóp。最高最上的部分。
登上电视塔的顶端。
leo lên đỉnh tháp truyền hình.
2. cuối; cuối cùng; sau cùng; chót; đầu mút。末尾。
我们走到大桥的顶端。
chúng tôi đi đến cuối cây cầu.
随便看
锅饼
锅驼机
锆
锇
锈
锈病
锉
锉刀
锊
锋
锋利
锋快
锋芒
锋芒毕露
锋铓
锋锐
锋镝
锋面
锌
锌版
锌白
锌钡白
锍
锎
锏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:31