请输入您要查询的越南语单词:
单词
提早
释义
提早
[tízǎo]
trước thời gian; trước thời hạn; sớm hơn。提前。
提早出发
xuất phát trước thời hạn; lên đường sớm hơn.
随便看
媕
媖
媚
媚外
媚骨
媛
媟
媠
媢
媦
媪
媭
媲
媲美
媳
媳妇
媳妇儿
媵
媸
媾
媾合
媾和
嫁
嫁人
嫁妆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:49:02