请输入您要查询的越南语单词:
单词
提升
释义
提升
[tíshēng]
1. đề bạt; thăng cấp。提高(职位、等级等)。
由副厂长提升为厂长。
phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng.
2. trục; nâng cao; chuyển lên cao。用卷扬机等向高处运送(矿物、材料等)。
提升设备
thiết bị nâng chuyển lên cao.
随便看
荭
荮
药
药丸
药典
药农
药剂
药剂师
药剂拌种
药力
药叉
药味
药品
药引子
药性
药性气
药房
药捻子
药方
药材
药械
药棉
药水
药片
药物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:19:56