请输入您要查询的越南语单词:
单词
提升
释义
提升
[tíshēng]
1. đề bạt; thăng cấp。提高(职位、等级等)。
由副厂长提升为厂长。
phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng.
2. trục; nâng cao; chuyển lên cao。用卷扬机等向高处运送(矿物、材料等)。
提升设备
thiết bị nâng chuyển lên cao.
随便看
锄头雨
锄奸
锄强扶弱
锄草
锅
锅伙
锅台
锅子
锅巴
锅庄
锅房
锅汤
锅灶
锅炉
锅烟子
锅焦
锅盔
锅贴儿
锅饼
锅驼机
锆
锇
锈
锈病
锉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:52:12