请输入您要查询的越南语单词:
单词
漠视
释义
漠视
[mòshì]
coi thường; coi khinh; rẻ rúng; không thèm chú ý đến。冷淡地对待;不注意。
不能漠视群众的根本利益。
không thể coi thường lợi ích cơ bản của quần chúng.
随便看
锃亮
锃光瓦亮
锄
锄地
锄头
锄头雨
锄奸
锄强扶弱
锄草
锅
锅伙
锅台
锅子
锅巴
锅庄
锅房
锅汤
锅灶
锅炉
锅烟子
锅焦
锅盔
锅贴儿
锅饼
锅驼机
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:03:03