请输入您要查询的越南语单词:
单词
空中
释义
空中
[kōngzhòng]
1. không trung; bầu trời; trên không。天空中。
2. thông tin (những hình thức được hình thành thông qua việc phát tín hiệu thông tin)。指通过无线电信号传播而形成的。
空中信箱。
hộp thư thông tin.
空中书场。
thư trường thông tin.
随便看
纹
纹丝不动
纹理
纹缕儿
纹路儿
纹银
纺
纺织
纺织品
纺织工业
纺绸
纺车
纺锤
纺锭
纻
纼
纽
纽华克
纽埃岛
纽子
纽带
纽扣
纽约
纽襻
纾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:29:35