请输入您要查询的越南语单词:
单词
空中
释义
空中
[kōngzhòng]
1. không trung; bầu trời; trên không。天空中。
2. thông tin (những hình thức được hình thành thông qua việc phát tín hiệu thông tin)。指通过无线电信号传播而形成的。
空中信箱。
hộp thư thông tin.
空中书场。
thư trường thông tin.
随便看
舌
舌下神经
舌下腺
舌剑唇枪
舌咽神经
舌头
舌尖音
舌战
舌敝唇焦
舌根音
舌炎
舌状花
舌耕
舌苔
舌蝇
舌面前音
舌面后音
舍
舍下
舍不得
舍亲
舍利
舍命
舍己为人
舍己为公
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:11:49