请输入您要查询的越南语单词:
单词
空地
释义
空地
[kòngdì]
1. đất trống。没有被利用的土地。
门前有 一块空地可以种菜。
trước cửa có khoảng đất trống có thể trồng rau.
2. chỗ trống; lỗ hổng。空着的地方;空隙。
屋角还有点空地,正好放一个小柜。
góc phòng còn một chỗ trống, vừa vặn đặt cái tủ nhỏ.
随便看
蝃
蝄
蝇
蝇头
蝇子
蝇甩儿
蝇营狗苟
蝈
蝉
蝉联
蝉蜕
蝌
蝌子
蝌蚪
蝎
蝎子
蝎子草
蝎虎
蝓
蝗
蝗灾
蝗莺
蝗虫
蝗蝻
蝘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:22:17