请输入您要查询的越南语单词:
单词
空泛
释义
空泛
[kōngfàn]
trống rỗng; rỗng tuếch; không đâu vào đâu; phù phiếm; không sát với thực tế (nội dung)。内容空洞浮泛,不着边际。
空泛的议论。
bàn luận rỗng tuếch.
八股文语言干瘪,内容空泛。
văn bát cổ từ ngữ khô khan, nội dung lại không sát với thực tế.
随便看
囝
回
回乡
回书
回佣
回信
回修
回光返照
回光镜
回冲
回击
回升
何干
何当
何必
何故
何时
何曾
何止
何等
何若
何苦
何许
何谓
何遽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:30:11