请输入您要查询的越南语单词:
单词
生财
释义
生财
[shēngcái]
1. phát tài; sinh lợi; làm ra tiền。指增加财富。
生财有道。
biết cách làm ra tiền.
2. dụng cụ; đồ dùng (trong cửa hàng thời xưa)。旧时指商店所用的家具杂物。
随便看
火警
火躁
火车
火车头
火轮
火轮船
火辣辣
火速
火酒
火针
火钳
火铳
火锅
火锯
火镜
火镰
火险
火鸡
火龙
灭
灭亡
灭口
灭族
灭此朝食
灭火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:37:04