请输入您要查询的越南语单词:
单词
专美
释义
专美
[zhuānměi]
书
giành riêng tên đẹp; giành riêng tên hay。独自享受美名。
青年演员钻研表演艺术,不让上代艺人专美于前。
các diễn viên trẻ đi sâu vào nghệ thuật biểu diễn, không để cho lớp nghệ nhân trước giành riêng tên đẹp.
随便看
檮
檰
没齿不忘
沣
沤
沤肥
沥
沥水
沥沥
沥涝
沥青
沦
沦丧
沦亡
沦没
沦肌浃髓
沦落
沦陷
沧
沧桑
沧沧
沧海
沧海一粟
沧海桑田
沧茫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:05:49