请输入您要查询的越南语单词:
单词
空腹
释义
空腹
[kōngfù]
1. bụng rỗng; bụng không; bụng đói; chưa ăn gì; nhịn ăn。空着肚子, 没有吃东西。
空腹抽血化验。
nhịn ăn để thử máu.
书
2. đầu rỗng tuếch; (chỉ những người không có học vấn)。比喻人没有学问。
空腹高心(指并无才学而盲目自大)。
dốt mà còn lối.
随便看
供过于球
供销
供销合作社
供需
侜
侜张
依
依从
依仗
依依
依偎
依傍
依允
依凭
依存
依归
依循
依恋
依托
依据
依旧
依样葫芦
依次
依法
依然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:52