请输入您要查询的越南语单词:
单词
空腹
释义
空腹
[kōngfù]
1. bụng rỗng; bụng không; bụng đói; chưa ăn gì; nhịn ăn。空着肚子, 没有吃东西。
空腹抽血化验。
nhịn ăn để thử máu.
书
2. đầu rỗng tuếch; (chỉ những người không có học vấn)。比喻人没有学问。
空腹高心(指并无才学而盲目自大)。
dốt mà còn lối.
随便看
跌幅
跌打损伤
跌水
跌眼镜
跌脚捶胸
跌荡
跌落
跌足
跌跌撞撞
跌跌跄跄
跌跤
跌风
跎
跏
跏坐
跏趺
跐
跑
济助
济南
济困抚危
济增
济度
济急
济楚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:24:54