请输入您要查询的越南语单词:
单词
空落落
释义
空落落
[kōngluòluò]
trống vắng; trống trải; trống không。空旷而冷冷清清。
他送走孩子回到家来,心里觉得空落落的, 象少了点什么似的。
anh ấy đýa con về đến nhà, trong lòng cảm thấy trống vắng, dường như thiếu một cái gì đó.
随便看
光环
光球
光电
光电池
光秃
光秃秃
光纤
光线
光绪
光缆
光缝
光耀
光能
光艳
光芒
光荣
光荣榜
光解
光解作用
光谱
光谱仪
光谱计
光赤
光趟
光辉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:02:33