请输入您要查询的越南语单词:
单词
空间通信
释义
空间通信
[kōngjiāntōngxìn]
liên lạc trên vũ trụ (sự liên lạc thông tin giữa các vệ tinh với nhau hay sự liên lạc thông tin giữa các trạm không gian...)。以人造卫星、宇宙飞船或星体为对象的无线电通信。包括卫星通信、空间站与地面站的通信以及空间站之间的 通信等。
随便看
记诵
记载
记过
记述
讱
讲
讲义
讲习
讲价
讲价钱
讲台
讲史
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
讲座
讲情
讲授
讲明
讲桌
讲求
讲法
讲清
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:07:21