请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 讲坛
释义 讲坛
[jiǎngtán]
 bục giảng; diễn đàn; giàn。讲台;泛指讲演讨论的场所。
 全国农业展览会是宣传先进经验的讲坛。
 triển lãm nông nghiệp toàn quốc là diễn đàn truyền đạt kinh nghiệm tiên tiến.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 17:50:28