请输入您要查询的越南语单词:
单词
讲坛
释义
讲坛
[jiǎngtán]
bục giảng; diễn đàn; giàn。讲台;泛指讲演讨论的场所。
全国农业展览会是宣传先进经验的讲坛。
triển lãm nông nghiệp toàn quốc là diễn đàn truyền đạt kinh nghiệm tiên tiến.
随便看
惬当
惬心
惬怀
惬意
惭
惭怍
惭愧
惭色
惭颜
惮
惯
惯习
惯于
惯例
惯偷
惯匪
惯家
惯常
惯性
惯技
惯犯
扛
扛大个儿
扛活
扛长工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:12:29