请输入您要查询的越南语单词:
单词
讲坛
释义
讲坛
[jiǎngtán]
bục giảng; diễn đàn; giàn。讲台;泛指讲演讨论的场所。
全国农业展览会是宣传先进经验的讲坛。
triển lãm nông nghiệp toàn quốc là diễn đàn truyền đạt kinh nghiệm tiên tiến.
随便看
潮
潮丰
潮位
潮剧
潮呼呼
潮气
潮水
潮汐
潮汛
潮流
潮润
潮涨潮落
潮湿
潮白
潮红
潮脑
潮解
潰
潲
潲水
潴
潴留
潵
潷
潸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 22:32:56