请输入您要查询的越南语单词:
单词
痛感
释义
痛感
[tònggǎn]
1. cảm nhận sâu sắc; cảm thấy thấm thía。深切地感觉到。
他痛感自己知识贫乏。
anh ấy cảm thấy thấm thía về kiến thức nghèo nàn của mình.
2. cảm thấy đau khổ; cảm thấy đau đớn。疼痛的感觉。
针灸时有轻微的痛感。
khi châm cứu cảm thấy hơi đau.
随便看
菹
菻
菼
菽
菽粟
菾
萁
萃
萃取
萃萃蝇
萄
萆
萆薢
萆麻
萋
萋萋
萌
萌动
萌发
萌生
萌芽
萍
萍水相逢
萍踪
萎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:53:19