请输入您要查询的越南语单词:
单词
痛感
释义
痛感
[tònggǎn]
1. cảm nhận sâu sắc; cảm thấy thấm thía。深切地感觉到。
他痛感自己知识贫乏。
anh ấy cảm thấy thấm thía về kiến thức nghèo nàn của mình.
2. cảm thấy đau khổ; cảm thấy đau đớn。疼痛的感觉。
针灸时有轻微的痛感。
khi châm cứu cảm thấy hơi đau.
随便看
跑车
跑辙
跑道
跑面
跑鞋
跑马
跑马卖解
跑马场
跑龙套
跔
跕
跖
跗
跗蹠
跗面
跗骨
跚
跛
跛子
跛脚
跛行
跛鳖千里
距
距离
跞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:13