请输入您要查询的越南语单词:
单词
痛感
释义
痛感
[tònggǎn]
1. cảm nhận sâu sắc; cảm thấy thấm thía。深切地感觉到。
他痛感自己知识贫乏。
anh ấy cảm thấy thấm thía về kiến thức nghèo nàn của mình.
2. cảm thấy đau khổ; cảm thấy đau đớn。疼痛的感觉。
针灸时有轻微的痛感。
khi châm cứu cảm thấy hơi đau.
随便看
处心积虑
处所
处方
处暑
处死
处治
处理
处理品
处罚
处置
处长
备
备不住
备件
备份
备具
备办
备取
备员
备品
备尝辛苦
备忘录
备战
备料
备查
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:44:35