请输入您要查询的越南语单词:
单词
群雄
释义
群雄
[qúnxióng]
xưng hùng xưng bá; quần hùng (trong thời loạn lạc)。旧时称在时局混乱中称王称霸的一些人。
群雄割据。
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
随便看
旧事
旧交
旧例
旧俗
旧制
旧历
旧国
旧址
旧学
旧居
旧年
旧故
旧教
旧日
旧时
旧案
旧物
旧石器时代
旧约
旧臣
旧观
旧诗
旧调重弹
旧都
旧金山
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:20