请输入您要查询的越南语单词:
单词
群雄
释义
群雄
[qúnxióng]
xưng hùng xưng bá; quần hùng (trong thời loạn lạc)。旧时称在时局混乱中称王称霸的一些人。
群雄割据。
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
随便看
序曲
序目
序言
序跋
序齿
庐
庐山真面
庐舍
庑
库
库仑
库仑计
库伦
库券
库存
库容
库房
库缎
库藏
库锦
应
应举
应从
应付
应允
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:20