请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (銑)
[xiǎn]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 14
Hán Việt: TIỂN
 xem 洗 xǐ。见(洗)。
Từ ghép:
 铣铁
[xǐ]
Bộ: 钅(Kim)
Hán Việt: TIỂN
 tiện; phay (kim loại bằng máy tiện)。用铣床切削金属。
Từ ghép:
 铣床 ; 铣刀 ; 铣工
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/30 20:38:50