请输入您要查询的越南语单词:
单词
反对
释义
反对
[fǎnduì]
phản đối; không tán thành; không đồng ý。不赞成;不同意。
反对侵略
phản đối xâm lược
反对平均主义
phản đối chủ nghĩa bình quân.
有反对的意见没有?
có ý kiến phản đối không?
随便看
发臭
发花
发芽
发苶
发菜
发落
发蒙
发蔫
发薪
发虚
发蜡
发行
发表
发觉
发言
发言人
发誓
发话
发语词
发财
发货
发贱
发起
发躁
发身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 13:30:35