请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (銓)
[quán]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 14
Hán Việt: THUYÊN
 1. tuyển chọn。选拔。
 铨叙。
 xét tài định cấp.
 2. cân nhắc nặng nhẹ; xem xét。衡量轻重。
Từ ghép:
 铨叙
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/20 13:21:50