请输入您要查询的越南语单词:
单词
马不停蹄
释义
马不停蹄
[mǎbùtíngtí]
Hán Việt: MÃ BẤT ĐÌNH ĐỀ
ngựa không dừng vó; tiến tới không ngừng (ví với không ngừng tiến bộ)。比喻一刻也不停留,一直前进。
随便看
治安
治本
治标
治水
治理
治疗
治病救人
治罪
治装
沼
沼气
沼泽
沽
沽名
沽名钓誉
沾
沾亲
沾光
沾手
沾染
沾污
沾沾自喜
沾濡
沾谒
沾边
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:56:41