请输入您要查询的越南语单词:
单词
端丽
释义
端丽
[duānlì]
đoan chính xinh đẹp; đoan trang xinh đẹp; giản dị thanh nhã; ngay ngắn。端正秀丽。
字体端丽
chữ viết ngay ngắn rất đẹp
姿容端丽
dung mạo đoan trang xinh đẹp.
随便看
奂
奄
奄奄
奄忽
奅
奇
奇偶
奇兵
奇函数
奇勋
奇南香
奇妙
奇崛
奇巧
奇异
奇形怪状
奇怪
奇数
奇文共赏
奇特
奇羡
奇耻大辱
奇袭
奇装异服
奇观
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:50:00