请输入您要查询的越南语单词:
单词
端丽
释义
端丽
[duānlì]
đoan chính xinh đẹp; đoan trang xinh đẹp; giản dị thanh nhã; ngay ngắn。端正秀丽。
字体端丽
chữ viết ngay ngắn rất đẹp
姿容端丽
dung mạo đoan trang xinh đẹp.
随便看
淋漓尽致
淋病
淌
淏
淑
淑女
淖
淖尔
淘
淘换
淘气
淘汰
淘汰赛
淘神
淘箩
淘金
淙
淙淙
淝
淞
淟
淠
淡
淡化
淡咸水鱼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:38