请输入您要查询的越南语单词:
单词
转轨
释义
转轨
[zhuǎn'guǐ]
1. chuyển sang quỹ đạo khác (vận động, vận hành)。转入另一轨道(运行)。
2. thay đổi thể chế; thay đổi phương thức。比喻改变原来的体制等。
工厂从单一生产型向生产经营型转轨。
nhà máy thay đổi phương thức đi từ mô hình sản xuất riêng lẻ lên mô hình sản xuất kinh doanh.
随便看
号房
号手
号数
号旗
号服
号灯
号炮
号码
号称
号笛
号筒
号脉
号衣
号角
司
司令
司令员
司仪
司务长
司南
司号员
司寇
司徒
司机
利诱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:33:02