请输入您要查询的越南语单词:
单词
转轨
释义
转轨
[zhuǎn'guǐ]
1. chuyển sang quỹ đạo khác (vận động, vận hành)。转入另一轨道(运行)。
2. thay đổi thể chế; thay đổi phương thức。比喻改变原来的体制等。
工厂从单一生产型向生产经营型转轨。
nhà máy thay đổi phương thức đi từ mô hình sản xuất riêng lẻ lên mô hình sản xuất kinh doanh.
随便看
蹩脚
蹩脚货
蹬
蹬技
蹬腿
蹭
蹭蹬
蹯
蹰
蹲
蹲伏
蹲坑
蹲点
蹲班
蹲班房
蹲窝
蹲腿
蹲膘
蹲苗
蹲踞
蹴
蹶
蹶子
蹻
蹼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:40:32