请输入您要查询的越南语单词:
单词
必不可少
释义
必不可少
[bì·bukěshǎo]
1. thiết yếu; không thể thiếu。绝对需要的。
食品是人人必不可少的。
thực phẩm là thứ không thể thiếu của con người.
2. cần; cần thiết; tuyệt đối cần。不达到某种目的就不能做成某种事情的。
随便看
临门
临阵
临阵磨枪
临阵脱逃
临风
丸
丸剂
丸子
丸药
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:49:06