请输入您要查询的越南语单词:
单词
轸
释义
轸
Từ phồn thể: (軫)
[zhěn]
Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 12
Hán Việt: CHẨN
书
1. tấm ván ngang sau xe; chiếc xe; cái xe。车后横木,借指车。
2. sao chẩn (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)。二十八宿之一。
书
3. đau thương; đau xót。悲痛。
轸怀
đau xót và nhớ tiếc
Từ ghép:
轸念
随便看
消遣
消释
消长
消闲
消防
消防车
消除
消食
消魂
涉
涉及
涉外
涉嫌
涉猎
涉禽
涉笔
涉讼
涉足
涊
涌
涌流
涌现
涎
涎水
涎皮赖脸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:53:01